Kaori Dict

一着

いっちゃく

itchaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT TRƯỚC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.đầu tiên; một bộ trang phục
  1. danh từ

    1.first place (in a race); first to arrive

  2. danh từ

    2.one suit (of clothes); one item (of clothing)

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.putting on (formal clothes); wearing

  4. danh từgo (game)

    4.one move

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How can you afford another suit?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一着 (いっちゃく) — đầu tiên; một bộ trang phục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict