Kaori Dict

着く

つく

tsuku

N5

JLPT N5 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.đến; tới
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to arrive at; to reach

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    2.to sit on; to sit at (e.g. the table)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom là một kẻ nói dối.

    Tom lies.

  • Ken đã đến Kyoto.

    Ken has arrived in Kyoto.

  • Đừng nói dối tôi.

    Don't lie to me.

  • Tom đến nơi sớm ba phút.

    Tom arrived three minutes early.

  • Còn mấy tiếng nữa thì bạn đến vậy?

    How much longer before you arrive?

  • Tom đến vào lúc 2 rưỡi.

    Tom arrived at 2:30.

  • Anh ấy thở một hơi dài.

    He gave a deep sigh.

  • Anh ta được thừa kế tài sản từ người chú.

    He succeeded to his uncle's fortune.

  • Anh ấy là một người giỏi nói dối.

    He is adept at telling lies.

  • Tôi đã đến ba ngày trước.

    I arrived three days ago.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着く (つく) — đến; tới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict