Kaori Dict

就く

つく

tsuku

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 74

Nghĩa

  1. 1.thuộc; nhận việc; bắt đầu
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to take (seat, position, course, office, etc.); to assume; to be hired; to be employed

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    2.to ascend (the throne); to accede

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    3.to start (on a journey); to commence; to depart

  4. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    4.to study (under teacher); to be an apprentice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mỗi buổi tối, có nhiều người trên thế giới đi ngủ mà không có gì để ăn.

    Many people around the world go to bed hungry every night.

  • We set out for home.

  • I was able to get a job through the good offices of my friend.

  • In 1603, when King James I came into power, football was allowed again.

  • He went into teaching.

  • Go to your posts.

  • Do you want a seat in management?

  • What line of work are you in?

  • She has a job with good prospects.

  • They succeeded in getting that job.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

就く (つく) — thuộc; nhận việc; bắt đầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict