吐く
つく
tsuku
thông dụng
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana
1.to breathe out; to breathe
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana
2.to tell (a lie); to use (foul language)
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana
3.to vomit; to throw up; to spit up
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 3回吐きました。
I threw up three times.
- 息を深く吸ったり吐いたりしてください。
Take a deep breath in and out, please.
- そんな言葉を吐いたことを君は後悔するだろう。
You'll regret having said those words.