第21課/N5 · Bài 21
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
trong; giữa
- 2
vừa
- 3
một chút; hơi
- 4
ngày đầu tháng; ngày đầu tiên
- 5
sử dụng
- 6
mệt
- 7
ennext
- 8
đến; tới
- 9
bàn làm việc; bàn học
- 10
làm; tạo; nấu; trồng
- 11
đặt
- 12
làm việc; làm cho; làm tại; giữ chức
- 13
nhàm chán; không thú vị; vô nghĩa
- 14
lạnh (đối tượng); lạnh (tới tay); lạnh lẽo; lạnh lùng
- 15
cường; mạnh; khỏe
- 16
tay; công cụ; cách
- 17テープteepu
băng dính
- 18テープレコーダーteepurekoodaa
máy ghi âm
- 19テーブルteeburu
bàn
- 20
đi ra; ra ngoài; xuất phát; chuẩn bị
例文Câu ví dụ trong bài
- 中仕事中です。
Tôi đang làm việc.
- 丁度いま、ちょうど正午です。
Bây giờ là đúng giữa trưa.
- 一寸ちょっと休みたい。
Tôi muốn nghỉ ngơi một chút.
- 1日7月1日から仕事を始めます。
I will start working on July first.
- 使う何に使うの?
Dùng để làm gì?
- 疲れるとても疲れた。
Tôi mệt quá.
- 次次の日曜日は休んでください。
Hãy nghỉ ngơi vào thứ hai tuần sau.
- 着くトムは嘘をつく。
Tom là một kẻ nói dối.
- 机猫が机の上に座る。
Con mèo ngồi ở trên bàn
- 作る何を作ったの?
Bạn tạo ra cái gì vậy ?