Kaori Dict

出かける

でかける

dekakeru

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.đi ra; ra ngoài; xuất phát; chuẩn bị
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to go out (e.g. on an excursion or outing); to leave; to depart; to start; to set out

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to be about to leave; to be just going out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mai bạn đi ra ngoài hả?

    Are you going out tomorrow?

  • Anh ấy đã ra ngoài rồi.

    He has already gone out.

  • Tôi ra ngoài đi dạo.

    I was out for a walk.

  • Cô ấy vừa ra ngoài lúc nãy.

    She went out just now.

  • Sau khi hoàn thành công việc, anh ấy đi ra ngoài.

    After work, he went out.

  • Bạn có muốn đi ra ngoài ăn chút gì đó không?

    Would you like to go out and get something to eat?

  • Bạn phải cạo râu trước khi ra đường.

    I've got to shave before leaving.

  • Tôi đang định ra ngoài thì chuông điện thoại reo lên.

    I was going out, when the telephone rang.

  • Nhiều người trẻ thích đi ra ngoài vào buổi tối.

    Most young adults enjoy going out at night.

  • Tôi không muốn ra ngoài vào ngày trời lạnh thế này mà không có áo choàng.

    I don't like to go out without a coat on such a cold day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出かける (でかける) — đi ra; ra ngoài; xuất phát; chuẩn bị | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict