Kaori Dict

ちゅう

chuu

N5

Âm Hán-Việt: TRUNG

JLPT N5 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.trong; giữa
  1. danh từ

    1.medium (size); average (grade, level, etc.); middle

  2. hậu tố

    2.in; within; out of (e.g. ten people); among

  3. hậu tố

    3.during; while; in (the course of); within (a period); throughout

  4. hậu tố

    4.currently (doing); in the process of; in the middle of; under (e.g. construction, investigation)

  5. danh từ

    5.middle way; moderation

  6. danh từ

    6.second volume (of three)

  7. danh từviết tắt

    7.junior high school; middle school

  8. danh từviết tắt

    8.China

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đang làm việc.

    I am working.

  • Tôi đang thất nghiệp.

    I am out of work.

  • Tôi hôn bạn được chứ?

    May I kiss you?

  • Tôi đọc sách lúc ăn cơm.

    I read a book while eating.

  • Cô ấy đang trong kỳ nghỉ.

    She is now on vacation.

  • Cô ấy đã khóc suốt đêm.

    She cried throughout the night.

  • Hôm qua tôi ngủ cả ngày.

    I slept all day yesterday.

  • Tom đang nhập viện có đúng không vậy?

    Is Tom in the hospital?

  • Cô ấy đã khóc suốt đêm.

    She kept crying all night long.

  • Cô ấy đã khóc suốt đêm.

    She kept crying all night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中 (ちゅう) — trong; giữa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict