Kaori Dict

ちゅう

chuu

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từkhẩu ngữonomatopoeic or mimetic word

    1.kiss

  2. phó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    2.squeak (of a mouse)

  3. phó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    3.with a slurp

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ちゅう — kiss | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict