Kaori Dict

疲れる

つかれる

tsukareru

N5

JLPT N5 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.mệt
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to get tired; to tire; to get fatigued; to become exhausted; to grow weary

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to become worn out (of a well-used object)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từcổ

    3.to starve

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi mệt quá.

    I'm exhausted.

  • Tôi hơi mệt.

    I think I'm just tired.

  • Anh ta mệt mỏi vì làm việc quá sức.

    He is tired from overwork.

  • Trông bạn có vẻ mệt mỏi, bạn nên đi ngủ sớm đi.

    You look tired, so you should go to bed early.

  • Tôi mệt, nhưng tôi vẫn còn rất nhiều việc phải làm.

    I'm tired, but I still have a lot of work I need to do.

  • Tom trông không có vẻ mệt đến thế.

    Tom doesn't seem to be very tired.

  • Bà ta quá mệt mỏi để tiếp tục làm việc.

  • Tôi quá mệt rồi nên không đi bộ được nữa đâu.

    I am too tired to walk any more.

  • Bạn trông có vẻ mệt mỏi đấy nhỉ. Chắc do làm việc quá sức đấy.

    You look tired. You must have been working too hard.

  • Vào giờ nghỉ trưa, vì quá mệt nên tôi đã chợp mắt một chút.

    I slept a little during lunch break because I was so tired.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疲れる (つかれる) — mệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict