Kaori Dict

憑かれる

つかれる

tsukareru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to be possessed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Life is merely a hospital where patients are possessed with the desire to change beds.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憑かれる (つかれる) — to be possessed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict