Kaori Dict

強い

つよい

tsuyoi

N5

JLPT N5 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.cường; mạnh; khỏe
  1. tính từ đuôi い

    1.strong; potent; competent; domineering; tough

  2. tính từ đuôi い

    2.strong; brawny; powerful; healthy; rugged

  3. tính từ đuôi い

    3.good (at); skilled; knowledgeable

  4. tính từ đuôi い

    4.being able to handle; know how to deal (with); durable (against); resistant (to); resilient

    as ...に~

  5. tính từ đuôi い

    5.firm; rigid; solid

  6. tính từ đuôi い

    6.intense; strong; fierce; high

  7. tính từ đuôi い

    7.dependable; trustworthy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hôm nay gió mạnh.

    It is windy today.

  • Bạn là một người mạnh mẽ.

    You are strong-minded.

  • Tôi ghét những cô gái mạnh mẽ.

    I hate strong-minded women.

  • Tôi làm gì cũng may mắn.

    I've got the devil's own luck in everything.

  • Sư tử khỏe hơn chó sói.

  • Tôi cực kỳ ấn tượng về bài thuyết trình đó.

    I was greatly impressed by the speech.

  • Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.

    Life is hard, but I am harder.

  • Việc để em bé tiếp xúc với nắng gắt là vô cùng nguy hiểm.

    It's dangerous to expose babies to strong sunlight.

  • Thị trường chứng khoán là một bộ máy vô cùng hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.

    The stock market is a wonderfully efficient mechanism for transferring wealth from the impatient to the patient.

  • This material will stand up to lots of washings.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

強い (つよい) — cường; mạnh; khỏe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict