強
Cường · Cưỡng · Càng · Cướng · Cượng · Gàn · Gàng · Gắng · Gương · Gượng · Ngượng
strong
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キョウゴウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- つよ.いつよ.まるつよ.めるし.いるこわ.い
- Đọc trong tên người (名乗り)
- すね
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 2
- Tần suất báo chí
- #112 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 57
- Từ JLPT chứa chữ
- 22
- Pinyin
- qiang2, jiang4, qiang3
- Tiếng Hàn
- 강
strong
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
cường; mạnh; khỏe
học
cường mạnh; trở nên mạnh
cường mạnh; làm mạnh
cường điều; nhấn mạnh
trộm cắp
mạnh mẽ
cường điển; cường điển; cường điển; cường điển
củng cố
cường cứng; cường cứng; cường cứng
mạnh mẽ; lực mạnh; dũng cảm
bắt buộc; ép buộc
bắt buộc; ép buộc
cường nặng; cứng rắn
thực hiện ép buộc
ép buộc
đòi; nhắc nhở
mạnh mẽ
trấn an; khích lệ
củng cố; gia tăng
tăng cường; củng cố
mạnh; sức mạnh
cứng cỏi; kiên cường; bền
cường sạ; sức mạnh
cường mĩ; điểm mạnh
enstrong nation; powerful country
mạnh yếu
ép buộc
cường trang; khỏe mạnh
cú mạnh
mạnh mẽ
cướp bóc
kẻ thù mạnh
mức độ mạnh
gió mạnh
ép buộc
enfirmly rooted; deep-seated
enstrongest
endifficult; tough; formidable; redoubtable; stubborn
entenacious; persevering; persistent; stubborn; steadfast · sticky
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).