Kaori Dict

強気

つよき

tsuyoki

N2

Âm Hán-Việt: CƯỜNG KHÍ

JLPT N2 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.cường cứng; cường cứng; cường cứng
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.confident; assured; self-assured; firm; strong; cocksure

  2. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từstock market

    2.bullish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't press your luck, kid.

  • He comes on strong.

  • Today, I'll stride with confidence.

  • It's bullishly priced.

  • Bulls make money, bears make money, hogs get slaughtered.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

強気 (つよき) — cường cứng; cường cứng; cường cứng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict