Kaori Dict

/N2 · Bài 83

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    つなtsunaCƯƠNG

    dây; lưỡi; cột

  2. 2
    つながりtsunagari

    liên kết; mối quan hệ; nối kết; dải

  3. 3
    つぶtsubuLẠP

    hạt; viên

  4. 4
    つぶすtsubusu

    đập vỡ; tiêu hủy

  5. 5
    つぶれるtsubureru

    phá sản; bị hủy hoại

  6. 6
    つまずくtsumazuku

    đá bước

  7. 7
    つまるtsumaru

    bị tắc; đầy; nghẹt; chật kín

  8. 8
    つめtsumeTRẢO

    móng tay; móng chân

  9. 9
    つやtsuyaDIỄM

    độ bóng; độ sáng; quyến rũ

  10. 10
    つよきtsuyokiCƯỜNG KHÍ

    cường cứng; cường cứng; cường cứng

  11. 11
    づらいzurai

    khó làm; khó khăn; khó chịu

  12. 12
    つりあうtsuriau

    cân bằng; hài hòa; phù hợp

  13. 13
    つるtsuru

    treo; treo lên

  14. 14
    つるすtsurusu

    treo; treo lên

  15. 15
    てあらいtearai

    rửa tay; bồn rửa tay; vệ sinh tay

  16. 16
    ていteiĐÊ

    thấp; giá thấp; mức thấp

  17. 17
    ていいんteiinĐỊNH VIÊN

    số người định mức; sức chứa

  18. 18
    ていかteikaĐỊNH GIÁ

    giá niêm yết; giá cố định

  19. 19
    ていかteikaĐÊ HẠ

    sự suy giảm; hạ thấp

  20. 20
    ていきけんteikikenĐỊNH KỲ KHOÁN

    vé tháng; vé định kỳ

Câu ví dụ trong bài

  • The rope broke under the strain.

  • Dutch is closely related to German.

  • Những thực phẩm giàu vitamin E bao gồm các loại rau màu xanh đậm, các loại đậu, hạt, và các loại ngũ cốc nguyên cám.

  • He sank the deal without batting an eyelash.

  • Những người ở đây khá là khó tính về khẩu vị ăn uống, vậy nên kể cả khi một nhà hàng không đắt đỏ, nhà hàng đó sẽ nhanh chóng phá sản nếu đồ ăn ở đó không ngon.

  • I tripped on a stone, twisting my ankle.

  • Cô ấy đã không nói nên lời.

  • I never cut my nails at night.

  • Our cat's fur has lost its luster.

  • Don't press your luck, kid.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 83 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict