第83課/N2 · Bài 83
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
dây; lưỡi; cột
- 2
liên kết; mối quan hệ; nối kết; dải
- 3
hạt; viên
- 4
đập vỡ; tiêu hủy
- 5
phá sản; bị hủy hoại
- 6
đá bước
- 7
bị tắc; đầy; nghẹt; chật kín
- 8
móng tay; móng chân
- 9
độ bóng; độ sáng; quyến rũ
- 10
cường cứng; cường cứng; cường cứng
- 11
khó làm; khó khăn; khó chịu
- 12
cân bằng; hài hòa; phù hợp
- 13
treo; treo lên
- 14
treo; treo lên
- 15
rửa tay; bồn rửa tay; vệ sinh tay
- 16
thấp; giá thấp; mức thấp
- 17
số người định mức; sức chứa
- 18
giá niêm yết; giá cố định
- 19
sự suy giảm; hạ thấp
- 20
vé tháng; vé định kỳ
例文Câu ví dụ trong bài
- 綱綱は張りすぎて切れた。
The rope broke under the strain.
- 繋がりオランダ語はドイツ語と密接なつながりがある。
Dutch is closely related to German.
- 粒ビタミンEを豊富に含む食物には、濃い緑色をした菜っ葉類・豆類・ナッツ類・全粒穀類がある。
Những thực phẩm giàu vitamin E bao gồm các loại rau màu xanh đậm, các loại đậu, hạt, và các loại ngũ cốc nguyên cám.
- 潰す彼は平然と取引をつぶしました。
He sank the deal without batting an eyelash.
- 潰れるここの人たちは舌が肥えていますから、安くてもまずい店はすぐにつぶれてしまうんですよ。
Những người ở đây khá là khó tính về khẩu vị ăn uống, vậy nên kể cả khi một nhà hàng không đắt đỏ, nhà hàng đó sẽ nhanh chóng phá sản nếu đồ ăn ở đó không ngon.
- 躓く私は石につまずいて、足首をひねってしまった。
I tripped on a stone, twisting my ankle.
- 詰まる彼女は言葉に詰まった。
Cô ấy đã không nói nên lời.
- 爪私は夜には決して爪を切らない。
I never cut my nails at night.
- 艶飼い猫の毛のつやが悪くなった。
Our cat's fur has lost its luster.
- 強気あまり強気になるなよ。
Don't press your luck, kid.