Kaori Dict

潰す

つぶす

tsubusu

N2

JLPT N2 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.đập vỡ; tiêu hủy
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to smash; to crush; to flatten

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to shut down; to put out of business; to force (a company) to close up shop

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to wreck; to break; to block; to thwart

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to butcher; to slaughter; to kill (livestock, for food)

  5. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    5.to kill (time); to while away (the time); to use up (one's time)

  6. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    6.to waste (e.g. talents)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He sank the deal without batting an eyelash.

  • He squashed my hat flat.

  • She killed an hour looking around the stores.

  • I was trying to kill time.

  • We talked our time away.

  • I've worn out the shoes.

  • How can we kill time?

  • Please don't pop the blisters.

  • I was frightened by the sight.

  • You really made me lose face.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潰す (つぶす) — đập vỡ; tiêu hủy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict