Kaori Dict

つや

tsuya

N2

Âm Hán-Việt: DIỄM

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.độ bóng; độ sáng; quyến rũ
  1. danh từ

    1.gloss; luster; lustre; shine; sheen; polish

  2. danh từ

    2.mellowness (of a voice); youthfulness (e.g. of skin)

  3. danh từ

    3.interest; appeal; charm; color; colour; feeling

  4. danh từ

    4.romance; love; sexiness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our cat's fur has lost its luster.

  • The rice grain has a glossy shine, doesn't it?

  • This metal burnishes well.

  • Mary has beautiful dark hair.

  • The car is waxed and shining.

  • This soap will improve her complexion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

艶 (つや) — độ bóng; độ sáng; quyến rũ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict