Kaori Dict

辛い

づらい

zurai

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.khó làm; khó khăn; khó chịu
  1. hậu tốtính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.difficult to ... (physically or emotionally); hard to ...

    after -masu stem of a verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's hard to explain.

  • It's an embarrassing question.

  • I blame your beard.

  • Are you having any difficulty breathing through your nose?

  • I felt uncomfortable, so I left.

  • I found it difficult to walk in the deep snow.

  • It's hard to understand what he's saying.

  • For me, Australia is a hard place to live.

  • Having been written in haste, his letter was hard to read.

  • Anyway, I'm glad you were able to broach this difficult subject.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辛い (づらい) — khó làm; khó khăn; khó chịu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict