Kaori Dict

/N2 · Bài 82

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    ちょっけいchokkeiTRỰC KÍNH

    đường kính; bán kính

  2. 2
    ちらかすchirakasu

    chải rải; làm rối

  3. 3
    ちらかるchirakaru

    lệch rải; rối loạn

  4. 4
    ちりがみchirigami

    giấy vệ sinh; giấy ướt

  5. 5
    ついかtsuikaTRUY GIA

    thêm vào; bổ sung; phụ lục; phần phụ

  6. 6
    ついでtsuide

    cơ hội; dịp; thứ tự; người kế vị

  7. 7
    つうtsuuTHÔNG

    chuyên gia; thông thạo

  8. 8
    つうずるtsuuzuru

    dẫn tới; liên kết; truyền đạt

  9. 9
    つうちtsuuchiTHÔNG TRI

    thông báo

  10. 10
    つうちょうtsuuchouTHÔNG TRƯỚNG

    sổ tiền; sổ ngân hàng

  11. 11
    つうようtsuuyouTHÔNG DỤNG

    sử dụng phổ biến; có hiệu lực

  12. 12
    つうろtsuuroTHÔNG LỘ

    đường đi; lối đi

  13. 13
    つかいtsukai

    sử dụng; người dùng

  14. 14
    つきtsuki

    có kèm; kèm theo; đi kèm; (đi kèm)

  15. 15
    つきあたりtsukiatari

    điểm cuối; cuối đường

  16. 16
    つきあたるtsukiataru

    đi vào; va chạm; gặp khó

  17. 17
    つきひtsukihiNGUYỆT NHẬT

    thời gian; ngày tháng; cuộc đời

  18. 18
    つっこむtsukkomu

    đẩy vào; tham gia; hỏi

  19. 19
    つとめるtsutomeru

    đóng vai; phục vụ; giữ chức vụ

  20. 20
    つとめるtsutomeru

    cố gắng; nỗ lực; làm việc; phấn đấu

Câu ví dụ trong bài

  • The hole is two meters across.

  • Ai bày bừa ra bếp như thế này?

  • The room was all messed up.

  • I traded old newspapers for toilet paper.

  • Người phóng viên nói: "Đây là danh thiếp của tôi. Bất cứ khi nào bạn có thông tin gì mới, xin hãy liên lạc với tôi".

  • Please drop by when you go out for shopping sometimes.

  • Here are some letters for you.

  • All roads lead to Rome.

  • Wait until further notice.

  • I looked at my bank account book, and happily discovered that I had an extra $50!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 82 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict