Kaori Dict

使い

つかい

tsukai

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.sử dụng; người dùng
  1. danh từ

    1.errand; mission; going on an errand

  2. danh từ

    2.messenger; bearer; errand boy; errand girl

  3. danh từ

    3.familiar spirit

  4. hậu tố danh từtiền tố danh từ

    4.use; usage; user; trainer; tamer; handler; charmer

    oft. read づかい when used as a suffix

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't delay on this errand.

  • In a word, he is a flatterer.

  • I use Firefox.

  • He is free with his money.

  • She is the messenger.

  • She is rough in speech.

  • He is generous with his money.

  • The servant swept the floor.

  • The boy often runs errands.

  • She is out on an errand.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

使い (つかい) — sử dụng; người dùng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict