Kaori Dict

通ずる

つうずる

tsuuzuru

N2

JLPT N2 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.dẫn tới; liên kết; truyền đạt
  1. động từ ずるtự động từ

    1.to be open (to traffic); to lead (to); to connect (to); to run (from, between; e.g. bus service); to extend (up to); to go (to); to reach

  2. động từ ずるtha động từtự động từ

    2.to flow (of a liquid, current, etc.); to pass (through); to get through (e.g. of a signal); to connect (e.g. of a call); to work (of a phone line)

  3. động từ ずるtự động từ

    3.to be conveyed (of an intention, meaning, etc.); to be understood (by); to be comprehended; to get across (e.g. of an idea)

  4. động từ ずるtự động từ

    4.to be well versed (in); to be proficient (in); to know a lot (about); to be familiar (with)

    oft. as 通じている

  5. động từ ずるtự động từ

    5.to be widespread; to be commonly known; to be prevalent

  6. động từ ずるtự động từ

    6.to have an effect; to work; to be on par (with)

  7. động từ ずるtự động từ

    7.to communicate secretly (with the enemy); to conspire (with); to betray

  8. động từ ずるtự động từ

    8.to have an affair (with); to have an illicit relationship; to be intimate (with)

  9. động từ ずるtự động từ

    9.to be relevant (to); to concern

  10. động từ ずるtự động từ

    10.to have bowel movement; to (be able to) defacate

  11. động từ ずるtha động từ

    11.to convey (an intention, feeling, etc.); to get (something) across; to communicate; to make (someone) understand

  12. động từ ずるtha động từ

    12.to give out (e.g. a business card); to hand out (a name card)

    oft. as 刺を~

  13. động từ ずるtha động từ

    13.to do via (something); to go through (someone); to do by using

    as ...を通じて

  14. động từ ずるtha động từ

    14.to span the entirety (of); to concern (all of); to extend (all across)

    as ...を通じて

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All roads lead to Rome.

  • This is a universal truth that transcends time.

  • Necessity is the mother of invention.

  • All roads lead to Elsinore.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通ずる (つうずる) — dẫn tới; liên kết; truyền đạt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict