Kaori Dict

ちり紙

ちりがみ

chirigami

N2

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.giấy vệ sinh; giấy ướt
  1. danh từ

    1.tissue paper; toilet paper

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I traded old newspapers for toilet paper.

  • I always have a good supply of tissues in my pockets.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ちり紙 (ちりがみ) — giấy vệ sinh; giấy ướt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict