Kaori Dict

突き当たり

つきあたり

tsukiatari

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.điểm cuối; cuối đường
  1. danh từ

    1.end (of a street, hallway, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You'll find our house at the end of the next street.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突き当たり (つきあたり) — điểm cuối; cuối đường | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict