Kaori Dict

突

Đột

đột phá

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#521 / 2.501
Bộ thủ
bộ 116
Từ JLPT chứa chữ
12
Pinyin
tu2, tu1
Tiếng Hàn
돌

đột phá

Từ chứa chữ này · dễ trước

メートルmeetoruMỄ

đo lường; thước đo

N5
しょうとつshoutotsuXUNG ĐỘT

va chạm; va chạm; va chạm

N3
つくtsuku

đâm; đẩy; đẩy vào

N3
とつぜんtotsuzenĐỘT NHIÊN

bất ngờ; đột ngột

N3
えんとつentotsuYÊN ĐỘT

ống khói; ống hút khói

N2
つきあたりtsukiatari

điểm cuối; cuối đường

N2
つきあたるtsukiataru

đi vào; va chạm; gặp khó

N2
つっこむtsukkomu

đẩy vào; tham gia; hỏi

N2
つつくtsutsuku

đột; đâm; đập; gõ

N1
とつじょtotsujoĐỘT NHƯ

đột nhiên; bất ngờ; ngay lập tức

N1
とっぱtoppaĐỘT PHÁ

phá vỡ; vượt qua; thành công

N1
つっぱるtsupparu

đứng vững; giữ vững; ép; kiên quyết

N1
つっつくtsuttsuku

đâm vào; chọc nhẹ; gợi ý

N1
チュニジアchunijiaĐỘT NI TƯ

đất Tunisia

thông dụng
げきとつgekitotsuKÍCH ĐỘT

va chạm dữ dội; xung đột

thông dụng
ついとつtsuitotsuTRUY ĐỘT

va chạm phía sau

thông dụng
とうとつtoutotsuĐƯỜNG ĐỘT

đột ngột; bất ngờ

thông dụng
つきtsuki

đột; đâm; đẩy

thông dụng
つきさすtsukisasu

đột sắt; đâm; xuyên

thông dụng
つきあげるtsukiageru

đột lên; đẩy lên; nảy lên

thông dụng
つきぬけるtsukinukeru

đột xuyên; xuyên qua

thông dụng
とっかんtokkanĐỘT QUÁN

đột quan; tấn công nhanh

thông dụng
とっきtokkiĐỘT KHỞI

nổi bật

thông dụng
とっしゅつtosshutsuĐỘT XUẤT

nổi bật; phình ra

thông dụng
とっしんtosshinĐỘT TIẾN

lao vào

thông dụng
とつにゅうtotsunyuuĐỘT NHẬP

xâm nhập

thông dụng
とっぷうtoppuuĐỘT PHONG

gió mạnh

thông dụng
つっぱりtsuppari

cột; cứng

thông dụng
たてつくtatetsuku

thách thức; phản kháng; chống lại

thông dụng
つんのめるtsunnomeru

ento pitch forward; to fall forward

ききとっぱkikitoppaNGUY CƠ ĐỘT PHÁ

encrisis relief

ごうつくばりgoutsukubari

enstubbornness; pigheaded person · miser

たまつきtamatsuki

enbilliards; pool · serial collisions (of cars)

けんつくkentsuku

enrough scolding; upbraiding; tongue-lashing; dressing-down

けんつくをくわすkentsukuwokuwasu

ento burst out in anger

こづくkozuku

ento poke; to push

しょうめんしょうとつshoumenshoutotsuCHÍNH DIỆN XUNG ĐỘT

enhead-on collision

ちゅうおうとっぱchuuoutoppaTRUNG ƯƠNG ĐỘT PHÁ

encentral breakthrough

ちょとつchototsuTRƯ ĐỘT

enrecklessness; foolhardiness

ちょとつもうしんchototsumoushinTRƯ ĐỘT MÃNH TIẾN

enheadlong rush; rushing recklessly

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突 (Đột) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict