Kaori Dict

追突

ついとつ

tsuitotsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRUY ĐỘT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.rear-end collision

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My neck snapped when my car was hit from behind.

  • Her car collided with a bus from behind.

  • In eastern India, an express train struck another train while stopping in a station; so far, 49 people have died.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追突 (ついとつ) — rear-end collision | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict