Kaori Dict

突き抜ける

つきぬける

tsukinukeru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to pierce through; to break through

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The nail went through the wall.

  • Microwaves penetrate the food in the oven.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突き抜ける (つきぬける) — to pierce through; to break through | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict