正面衝突
しょうめんしょうとつ
shoumenshoutotsu
Âm Hán-Việt: CHÍNH DIỆN XUNG ĐỘT
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.head-on collision
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ダンプカーと正面衝突したタクシーはぐしゃぐしゃになった。
The taxi collided head-on with a dump truck and was badly crushed.