突出
とっしゅつ
tosshutsu
thông dụng
Âm Hán-Việt: ĐỘT XUẤT
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.projection; protrusion; jutting out; sticking out
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.rupture (e.g. of gas); jetting out; gushing out
- danh từdanh từ + するtự động từ
3.prominence; standing out; being conspicuous