Kaori Dict

衝突

しょうとつ

shoutotsu

N3

Âm Hán-Việt: XUNG ĐỘT

JLPT N3 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.va chạm; va chạm; va chạm
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.collision; crash; impact; running into

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.clash; skirmish; conflict; discord; quarrel; brush

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The car collided with a truck.

  • Japanese and American interests clashed on this point.

  • The two cars crashed head-on.

  • The car ran into a tree.

  • The boats collided head on.

  • The cars collided head on.

  • He disagreed with his father.

  • The cars collided head on.

  • Two trucks bumped together.

  • The car ran into a guardrail.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衝突 (しょうとつ) — va chạm; va chạm; va chạm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict