第8課/N3 · Bài 8
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
triệu chứng
- 2
được sinh ra; xảy ra
- 3
tình trạng; hình thức
- 4
tiến bộ; cải thiện; nâng cao
- 5
trò cười; trò đùa; chuyện vui
- 6
đầu cấp; tuyệt vời; tốt nhất
- 7
va chạm; va chạm; va chạm
- 8
người buôn bán
- 9
chấp nhận
- 10
thiếu niên
- 11
entrade, business, commerce
- 12
tiêu dùng
- 13
hàng hóa
- 14
phần thưởng; giải thưởng; phần thưởng
- 15
phòng cháy chữa cháy
- 16
thông tin; tin tức; dữ liệu
- 17
bằng chứng; xác nhận; minh chứng
- 18
rút gọn
- 19
nữ hoàng
- 20
công việc; chức vụ; nghề
例文Câu ví dụ trong bài
- 症状患者の症状は日ごとに変化する。
Triệu chứng của bệnh nhân thay đổi theo từng ngày.
- 生じる事故はしばしば不注意から生じる。
Tai nạn thường xảy ra do sự bất cẩn.
- 状態彼の健康状態はよくない。
Tình trạng sức khỏe của anh ấy không tốt.
- 上達君の英語は上達している。
Your English is improving.
- 冗談冗談でしょ!
Mày đùa tao à!
- 上等ケンは父親の誕生日に上等なワインを買った。
Nhân dịp sinh nhật bố mình, Ken đã mua cho ông ấy một chai rượu vang cao cấp.
- 衝突車がトラックに衝突した。
The car collided with a truck.
- 商人あの商人は絹織物を商う。
The merchant deals in silk goods.
- 承認黙っていると事実上の承認とみなされます。
Việc im lặng trên thực tế được coi là sự đồng ý.
- 少年少年はその鳥を網で捕まえた。
Cậu bé đã bắt con chim đó bằng một tấm lưới.