Kaori Dict

冗談

じょうだん

joudan

N3

Âm Hán-Việt: NHŨNG ĐÀM

JLPT N3 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.trò cười; trò đùa; chuyện vui
  1. danh từ

    1.joke; jest; funny story

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mày đùa tao à!

    You've got to be kidding me!

  • Đừng đùa nữa.

    Get serious.

  • Đùa ít thôi.

    Don't pull my leg!

  • Mày đùa tao à!

    You must be kidding!

  • Tôi không thích đùa kiểu này.

    I don't like this kind of joke.

  • Tôi tưởng là Tom đang nói đùa.

    I thought Tom was joking.

  • Tôi chán những trò đùa như thế này rồi.

    Enough with this sort of joke already! It's tedious.

  • Tom đã không thể tin được là không một ai cười khi nghe những câu nói đùa của mình.

    Tom couldn't believe that no one laughed at his jokes.

  • "Thi thoảng, tôi cũng nghĩ đến chuyện kết hôn với anh ta." "Đừng đùa nữa!"

    "Now and then I think of divorcing him." "You must be kidding!"

  • No more of your jokes, please.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冗談 (じょうだん) — trò cười; trò đùa; chuyện vui | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict