Kaori Dict

証明

しょうめい

shoumei

N3

Âm Hán-Việt: CHỨNG MINH

JLPT N3 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.bằng chứng; xác nhận; minh chứng
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.proof; testimony; demonstration; verification; certification

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đây là sự thật đã được kiểm chứng.

    It's a proven fact.

  • Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.

    When you're trying to prove something, it helps to know it's true.

  • I'll show you that I am right.

  • Can you prove it?

  • Show me your ID card.

  • Can you prove it?

  • Do you have any ID?

  • Do you have any ID?

  • It's so obvious we don't need proof.

  • It's so obvious we don't need proof.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

証明 (しょうめい) — bằng chứng; xác nhận; minh chứng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict