第7課/N3 · Bài 7
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
thứ tự; theo; lệnh
- 2
khoảnh khắc; giây phút; lúc ấy; trong chốc
- 3
thuận lợi; tốt
- 4
lượt; thứ tự
- 5
enuse (same as 使うこと (つかうこと)), application, employment, utilization
- 6
nhỏ; tiểu học; ít ngày; tiểu tiện
- 7
huy chương
- 8
giải thưởng; phần thưởng; giải
- 9
trên; đầu; cao
- 10
chướng ngại; cản trở; khuyết tật; khó khăn
- 11
học bổng
- 12
hành khách; khách đi tàu
- 13
lên kinh; đi Tokyo; lên kinh
- 14
trạng hứng; tình hình; hoàn cảnh; trạng thái
- 15
điều; yêu cầu
- 16
buổi trưa; giờ 12 giờ; giữa ngày
- 17
đúng; trung thực
- 18
kiến thức chung
- 19
cô bé; thiếu nữ
- 20
một chút; một ít; vài chút; một chút
例文Câu ví dụ trong bài
- 順見出し語はアルファベット順に並んでいます。
The entry words are arranged alphabetically.
- 瞬間彼は、何かをするとき最後の瞬間まで待つというのが好きではない。
Anh ấy không thích nước đến chân mới nhảy.
- 順調すべてが順調にいっている。
Everything is going very well.
- 順番私たちは彼の順番をわざと飛ばした。
We skipped his turn on purpose.
- 使用使用する前に瓶を振ってください。
Shake the bottle before using.
- 小彼女は小悪魔なんだ。
Cô ấy là một tiểu quỷ.
- 章ショーの後、彼は舞台裏に行った。
Sau buổi biểu diễn, anh ta vào trong hậu trường.
- 賞彼は三等賞を得た。
Anh ấy đã giành được giải ba.
- 上竜は空想上の生き物だ。
Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.
- 障害副作用としては、視力障害があります。
Tác dụng phụ của nó là gây suy giảm thị lực.