Kaori Dict

使用

しよう

shiyou

N3

Âm Hán-Việt: SỬ DỤNG

JLPT N3 · Bài 7

Nghĩa

enuse (same as 使うこと (つかうこと)), application, employment, utilizationNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.use; application; employment; utilization; utilisation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Shake the bottle before using.

  • The fitting room is being used now.

  • The meeting room is in use now.

  • We use a lot of water.

  • Shake the medicine bottle before use.

  • Machinery uses a lot of electricity.

  • Tom chews tobacco.

  • Students must not use this toilet.

  • Man learned early to use tools.

  • Shake before using.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

使用 (しよう) — use (same as 使うこと (つかうこと)), application, employment, utilization | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict