Kaori Dict

私用

しよう

shiyou

N3

Âm Hán-Việt: TƯ DỤNG

JLPT N3 · Bài 97

Nghĩa

enpersonal use, private businessNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tha động từ

    1.personal use; private use

  2. danh từ

    2.private business; personal business

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My boss called me down for making private calls on the office phone.

  • I'm buying myself a new umbrella.

  • Could you translate this into French for me?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

私用 (しよう) — personal use, private business | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict