Kaori Dict

枝葉

えだは

edaha

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHI DIỆP

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.branches and leaves; foliage

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.unimportant details; nonessentials; side issue; digression

    esp. しよう

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why don't we stop arguing over these piddling matters and get to the issues at hand?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枝葉 (えだは) — branches and leaves; foliage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict