Kaori Dict

私

Tư

cá nhân; tôi

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#242 / 2.501
Bộ thủ
bộ 115
Từ JLPT chứa chữ
7
Pinyin
si1
Tiếng Hàn
사

cá nhân; tôi

Từ chứa chữ này · dễ trước

わたしwatashiTƯ

tôi

N5
わたくしwatakushiTƯ

tôi; riêng tư

N5
しようshiyouTƯ DỤNG

enpersonal use, private business

N3
してつshitetsuTƯ THIẾT

đường sắt tư

N2
しりつshiritsuTƯ LẬP

trường tư

N2
ささやくsasayaku

thì thầm

N2
しぶつshibutsuTƯ VẬT

tài sản cá nhân; đồ riêng

N1
しゆうshiyuuTƯ HỮU

sở hữu tư nhân

N1
ひそかhisoka

bí mật; riêng tư; kín đáo

N1
こうしkoushiCÔNG TƯ

việc công và tư

thông dụng
あたしatashiTƯ

tôi

thông dụng
しけんshikenTƯ KIẾN

điểm kiến

thông dụng
わたしじしんwatashijishinTƯ TỰ THÂN

tôi tự thân

thông dụng
しじゅくshijukuTƯ THỤC

học viện tư

thông dụng
ししょばこshishobakoTƯ THƯ RƯƠNG

hộp thư tư

thông dụng
しせいかつshiseikatsuTƯ SINH HOẠT

sinh hoạt tư

thông dụng
しせつshisetsuTƯ THIẾT

enprivate

thông dụng
わたしたちwatashitachi

chúng tôi

thông dụng
していshiteiTƯ ĐỂ

nhà riêng

thông dụng
してきshitekiTƯ ĐÍCH

enprivate; personal

thông dụng
しひshihiTƯ PHÍ

chi phí tư

thông dụng
しじshijiTƯ SỰ

chuyện riêng

thông dụng
しがくshigakuTƯ HỌC

trường tư

thông dụng
しごshigoTƯ NGỮ

thì thầm; nói riêng

thông dụng
しあんshianTƯ ÁN

kế hoạch riêng

thông dụng
しきぎょうshikigyouTƯ XÍ NGHIỆP

doanh nghiệp tư nhân

thông dụng
しだいshidaiTƯ ĐẠI

trường đại học tư

thông dụng
しふくshifukuTƯ PHỤC

quần áo thường

thông dụng
しぶんしょshibunshoTƯ VĂN THƯ

tài liệu riêng

thông dụng
こうへいむしkouheimushiCÔNG BÌNH VÔ TƯ

enimpartiality; fair play

わたしあてwatashiateTƯ UYỂN

enaddressed to me; for me

わたくしぎwatakushigiTƯ NGHI

enas for me; I

しけいshikeiTƯ HÌNH

enpunishment without a legal trial; vigilantism

しざいshizaiTƯ TÀI

enprivate funds; own funds; private property

ししつshishitsuTƯ THẤT

enprivate room

ししゅくshishukuTƯ THỤC

enlooking up to a person as one's own master or model; being influenced by a person through his works; idolizing

ししんshishinTƯ TÍN

enprivate letter; personal letter; private message · secret correspondence; confidential report

しせいじしゅっさんshiseijishussanTƯ SINH NHI XUẤT SẢN

enillegitimate birth

しせいshiseiTƯ CHẾ

enprivately-made (esp. postcard, mailing card, etc.); commercially-made; non-government; unofficial

しつうshitsuuTƯ THÔNG

enillicit love affair; liaison; fornication; adultery

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

私 (Tư) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict