Kaori Dict

私有

しゆう

shiyuu

N1

Âm Hán-Việt: TƯ HỮU

JLPT N1 · Bài 98

Nghĩa

  1. 1.sở hữu tư nhân
  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.private ownership

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

私有 (しゆう) — sở hữu tư nhân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict