Kaori Dict

師友

しゆう

shiyuu

Âm Hán-Việt: SƯ HỮU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.teachers and friends

  2. danh từ

    2.greatly respected friend (with much to teach one); friend who is greatly respected (as one's teacher)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

師友 (しゆう) — teachers and friends | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict