Kaori Dict

雌雄

しゆう

shiyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: THƯ HÙNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.male and female (animals); the two sexes

  2. danh từ

    2.victory and defeat; strengths and weaknesses

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雌雄 (しゆう) — male and female (animals); the two sexes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict