Kaori Dict

私事

しじ

shiji

thông dụng

Âm Hán-Việt: TƯ SỰ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.personal affairs; private matter

  2. danh từ

    2.personal secret; privacy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He invades the privacy of others.

  • Don't interfere in private concerns.

  • He invades the privacy of others.

  • We cannot touch on his private affairs.

  • He wouldn't let anybody interfere with his private affairs.

  • You must not invade the privacy of others.

  • He intruded on her privacy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

私事 (しじ) — personal affairs; private matter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict