Kaori Dict

私自身

わたしじしん

watashijishin

thông dụng

Âm Hán-Việt: TƯ TỰ THÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. đại từ

    1.myself

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I wish I had a room of my own.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

私自身 (わたしじしん) — myself | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict