Kaori Dict

私服

しふく

shifuku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TƯ PHỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.ordinary clothes (i.e. non-uniform); plain clothes; civilian clothes; casual wear; mufti

  2. danh từviết tắt

    2.plainclothes police officer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The private detectives accompanied the President everywhere.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

私服 (しふく) — ordinary clothes (i.e. non-uniform); plain clothes; civilian clothes; casual wear; mufti | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict