Kaori Dict

私語

しご

shigo

thông dụng

Âm Hán-Việt: TƯ NGỮ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.whispering; private talk; talking (during a class, lecture, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Stop talking and listen to me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

私語 (しご) — whispering; private talk; talking (during a class, lecture, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict