Kaori Dict

私物

しぶつ

shibutsu

N1

Âm Hán-Việt: TƯ VẬT

JLPT N1 · Bài 97

Nghĩa

  1. 1.tài sản cá nhân; đồ riêng
  1. danh từ

    1.private property; personal belongings; personal effects

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Someone stole my belongings.

  • Don't leave your personal belongings in the washroom.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

私物 (しぶつ) — tài sản cá nhân; đồ riêng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict