第97課/N1 · Bài 97
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
chỉ ra; nhận diện
- 2
enrotation, spin
- 3
động từ trợ giúp
- 4
engraceful
- 5
héo úa; héo hắt; héo rũ
- 6シナリオshinario
kịch bản; kịch bản phim
- 7しなやかshinayaka
mềm mại; linh hoạt; đàn hồi; duyên dáng
- 8
phân hủy cơ thể; chất thải; nước tiểu
- 9
chủ đất; chủ nhà; chủ đất
- 10
vượt qua; chịu đựng; ngăn cản; vượt trội
- 11
cỏ sân; bãi cỏ
- 12
tàu đầu tiên; chuyến đầu ngày
- 13
nhĩ tị khoa; khoa tai mũi họng
- 14
tài sản cá nhân; đồ riêng
- 15しぶといshibutoi
đứng
- 16
tư pháp; hệ thống pháp luật
- 17
xử lý; giải quyết; kết quả; tiết kiệm
- 18
thấm sâu; gây đau; ảnh hưởng sâu
- 19
sứ mệnh; nhiệm vụ; công việc
- 20
địa phương; quê; nơi sinh
例文Câu ví dụ trong bài
- 指摘印刷ミスはすぐに指摘されなければならない。
Mistakes in the printing should be pointed out at once.
- 自転地球は自転している。
The earth revolves on its axis.
- 助動詞この文は現在完了形です。haveは動詞ではなく、助動詞。
This sentence is in the present perfect. 'have' is not a verb, but an auxiliary verb.
- 淑やかその婦人の態度はしとやかだ。
The lady has a graceful manner.
- シナリオ映画のシナリオみたいですね。
That's something like a movie scenario.
- 地主その地主は以前かなり裕福な暮らしをしていた。
The landlord used to be quite well off.
- 凌ぐ彼女は美しさという点では姉はしのいでいる。
Xét về vẻ đẹp, cô ấy vượt xa chị gái mình.
- 芝母は私に芝を刈るように言った。
Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ.
- 始発始発列車に間に合うように私はいつもより早く起きた。
Tôi dậy sớm hơn mọi khi để bắt kịp chuyến tàu đầu tiên.
- 私物誰かに私物を盗まれた。
Someone stole my belongings.