Kaori Dict

/N1 · Bài 96

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    はっせいhasseiPHÁT SINH

    sinh ra; xuất hiện; phát triển

  2. 2
    したてるshitateru

    may; làm; chuẩn bị; may quần áo

  3. 3
    したどりshitadori

    đổi trả; mua trả

  4. 4
    したびshitabiHẠ HOẢ

    đi dần; giảm dần; giảm

  5. 5
    じつjitsuTHỰC

    thực tế; sự thật; nội dung; kết quả

  6. 6
    じっかjikkaTHỰC GIA

    nhà gia đình; nhà bố mẹ

  7. 7
    しっかくshikkakuTHẤT CÁCH

    thất khả; loại bỏ

  8. 8
    しつぎshitsugiCHẤT NGHI

    hỏi đáp

  9. 9
    しっきゃくshikkyakuTHẤT CƯỚC

    sụp đổ

  10. 10
    じつぎょうかjitsugyoukaTHỰC NGHIỆP GIA

    doanh nhân; nhà kinh doanh; nhà công nghiệp

  11. 11
    shikku

    thời trang; sang trọng

  12. 12

    cẩn thận; tỉ mỉ

  13. 13
    しつけshitsuke

    kỷ luật; dạy dỗ

  14. 14
    しつけるshitsukeru

    đào tạo; kỷ luật; dạy phép

  15. 15
    じっせんjissenTHỰC TIỄN

    thực hành; áp dụng; thực thi

  16. 16
    しっそshissoCHẤT TỐ

    đơn giản; giản dị; tiết kiệm; khiêm tốn

  17. 17
    じったいjittaiTHỰC THÁI

    thực trạng; thực tế; hiện trạng

  18. 18
    しっちょうshitchouTHẤT ĐIỆU

    thiếu cân bằng, rối loạn

  19. 19
    しっとshittoTẬT ĐỐ

    ganh tỵ

  20. 20
    じっぴjippiTHỰC PHÍ

    chi phí thực tế; chi phí thực thu

Câu ví dụ trong bài

  • Một lỗi không mong muốn đã xảy ra.

  • Will you make me up a dress if I give you the material?

  • I traded in my car for a new one.

  • Chemical companies are waiting until everything dies down before reinvesting.

  • Profit is better than fame.

  • Both my parents are at home now.

  • She was disqualified from the race for two false starts.

  • He lost his job through his irresponsibility.

  • Tom is fitted to become a businessman.

  • Going somewhere tonight? Look at you - all dressed up like that.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N1 · Bài 96 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict