Kaori Dict

しつけ

shitsuke

N1

Âm Hán-Việt:

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.kỷ luật; dạy dỗ
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.discipline; training; teaching manners

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Boys can be trained to behave.

  • He's not disciplined enough.

  • Children these days aren't disciplined at all.

  • This dog is conditioned to bark at strangers.

  • They differed with each other on the care and upbringing of their children.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躾 (しつけ) — kỷ luật; dạy dỗ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict