Kaori Dict

仕付け

しつけ

shitsuke

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tacking (in needlework); basting

  2. danh từ

    2.planting (esp. rice seedlings)

  3. danh từ

    3.discipline; training; teaching manners

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Discipline transformed the child.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕付け (しつけ) — tacking (in needlework); basting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict