仕
Sĩ
attend · doing · official · serve
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シジ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- つか.える
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 5
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 3
- Tần suất báo chí
- #439 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 9
- Từ JLPT chứa chữ
- 22
- Pinyin
- shi4
- Tiếng Hàn
- 사
attend · doing · official · serve
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
công việc; SĨ SỰ
kết thúc; dọn dẹp
chuẩn bị; sắp xếp
trận đấu; cuộc thi; kì thi
cách; phương pháp; cách làm
điều trốn!; lỗi lầm!; ôi!
cách; phương; đặc tả; kiểu
hạnh phúc; may mắn; phước lành; may mắn
kết thúc; xong; hết
không thể tránh; vô vọng
không đáng; vô ích
hoàn thành
phục vụ; làm việc cho; phục vụ
đặt; bắt đầu; thiết lập; đặt cờ
hoàn thành; kết quả; thành phẩm
hoàn thiện; hoàn thành; chấm dứt
mua; cung cấp; nhập hàng; lấp đầy
may; làm; chuẩn bị; may quần áo
xử lý; giải quyết; kết quả; tiết kiệm
phục vụ
hoàn thiện; kết thúc; chốt lại
điểm mấu chốt; thiết bị; trò lừa; khởi đầu
cấu trúc; cơ chế; tổ chức; hệ thống
phục vụ
phân chia; chia ra; quản lý; điều hành
nghi thức; phong tục
endeed (esp. negative); act; action; one's doing; one's work
entraining; education; upbringing · stocking up; laying in
enplace where one works; construction site; working area
enat work; in the midst of work; working
endoer; performer · shite; protagonist; hero; leading part; main character
enfood delivery service; catering · walk-on part (in a play or film); background actor; extra
enpartition; division; boundary; compartment · settlement of accounts
engesture; movement; action; behavior; behaviour; bearing; mannerism · acting; performance
enallowance; remittance; sending (someone) an allowance
enbuying (of stock, materials, etc.); purchasing; stocking; laying in; procurement
enthere's no (other) way · cannot be helped; unavoidable; inevitable; (there's) nothing one can do; having no choice
entailoring; sewing; cut · (special) preparation
enunhappiness; misfortune; ill luck
enomission; failure; incompleteness · irregularity; mismanagement; misconduct; malpractice; carelessness; wastefulness; extravagance
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).