Kaori Dict

仕立て

したて

shitate

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.sĩ tạ; may vá
  1. danh từ

    1.tailoring; sewing; cut

  2. danh từ

    2.(special) preparation

  3. danh từ

    3.teaching; training

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The jacket was cut too long.

  • He bound his son to a tailor.

  • Her latest album is a tour de force. It even has a storyline.

  • The actor used to have the tailor make his suits.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕立て (したて) — sĩ tạ; may vá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict